bội thụ tinh
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học):
- Hiện tượng nhiều tinh trùng thụ tinh với một noãn: "bội thụ tinh" là hiện tượng trong đó nhiều hơn một tinh trùng xâm nhập và kết hợp với một tế bào trứng (noãn) trong quá trình thụ tinh.
- Hiện tượng thụ tinh nhiều lần dẫn đến đa bội thể: Quá trình này thường dẫn đến sự hình thành hợp tử có bộ nhiễm sắc thể bất thường (đa bội) và thường không thể phát triển bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bội thụ tinh thường dẫn đến sự phát triển bất thường của phôi. (Hiện tượng này thường khiến phôi không phát triển được.)
- Trong tự nhiên, hiện tượng bội thụ tinh ở động vật có vú là rất hiếm. (Không phổ biến khi nhiều tinh trùng cùng thụ tinh với một noãn ở nhóm động vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngăn chặn bội thụ tinh": cơ chế sinh học đảm bảo chỉ một tinh trùng thụ tinh với noãn.
- Màng tế bào trứng có cơ chế ngăn chặn bội thụ tinh. (Lớp màng này ngăn không cho nhiều tinh trùng cùng xâm nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Đa thụ tinh: một cách gọi khác của "bội thụ tinh", cùng chỉ hiện tượng nhiều tinh trùng thụ tinh với một noãn.
- Thụ tinh kép (ở thực vật): hiện tượh đặc trưng ở thực vật hạt kín, nơi một tinh tử thụ tinh với noãn và tinh tử còn lại kết hợp với nhân cực — đây là một hiện tượng khác biệt, không phải là "bội thụ tinh".
Từ đồng nghĩa
- Đa thụ tinh: từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng mô tả hiện tượng nhiều tinh trùng thụ tinh.
Thành ngữ liên quan